minh nông

Học thuật
Thân thiện
minh nông

Minh nông hướng dẫn nông dân cày ruộng trên cánh đồng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một chức quan trong triều đình phong kiến Việt Nam thời xưa: "Minh nông" tên gọi một chức quan, chuyên phụ trách, giám sát khuyến khích việc nông nghiệp, đặc biệt việc cày cấy, làm ruộng.
    • Người đứng đầu hoặc phụ trách về nông nghiệpđịa phương: Chức vụ này thường được đặtcác địa phương để quản lý phát triển sản xuất nông nghiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dưới thời vua Thánh Tông, chức minh nông được coi trọng nhằm khuyến khích nông nghiệp phát triển.
    • Ông ấy được bổ nhiệm làm minh nông của huyện, chuyên lo việc khai khẩn ruộng hoang.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chức minh nông": Cụm từ dùng để chỉ chức vụ, nhiệm vụ cụ thể này trong hệ thống quan chức.
    • Chức minh nông vai trò quan trọng trong việc ổn định đời sống nhân dân thời phong kiến.
Biến thể từ gần giống
  • Nông quan (danh từ): Từ gần nghĩa, cũng chỉ chức quan coi việc nông nghiệp.
  • Khuyến nông (động từ): Hoạt động khuyến khích, hướng dẫn phát triển nông nghiệp. (Lưu ý: Đây một từ/hành động hiện đại, không phải một chức danh cụ thể như "minh nông").
Từ đồng nghĩa
  • Quan coi việc nông: Cách giải thích nghĩa của chức vụ này.
  • Quan nông chính: Một tên gọi khác ý nghĩa tương tự.
Lưu ý
  • Từ cổ/Hán Việt: "Minh nông" một từ Hán Việt, thường chỉ xuất hiện trong văn cảnh lịch sử, học thuật khi nói về chế độ quan chức thời phong kiến. Từ này ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
minh nông

Minh nông hướng dẫn nông dân cày ruộng trên cánh đồng.

  1. một chức quan ngày xưa coi việc làm ruộng